Bạn có biết chào buổi tối tiếng Anh nói thế nào cho đúng và lịch sự chưa? Trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là khi gặp gỡ vào buổi tối, người bản ngữ thường dùng nhiều cách khác nhau thay vì chỉ một cụm từ quen thuộc. Bài viết này ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách sử dụng và nhiều mẫu câu chúc buổi tối phổ biến để áp dụng linh hoạt trong mọi tình huống nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/good-evening)
Chào buổi tối tiếng Anh là gì?
Chào buổi tối trong tiếng Anh là Good evening /ˌɡʊd ˈiːv.nɪŋ/ (phiên âm US,UK). Thường được dùng như một lời chào khi kết thúc ngày hoặc bắt đầu các hoạt động vào buổi tối. Theo từ điển Cambridge, chào buổi tối được định nghĩa là something you say to someone in the evening.
Ví dụ:
- Good evening, everyone. Welcome to our English class. (Chào buổi tối, mọi người. Chào mừng đến với lớp học tiếng Anh của chúng ta.)
- Good evening, sir. How was your day? (Chào buổi tối, thưa ngài. Hôm nay của ngài thế nào?)
Good evening có nghĩa là chào buổi tối trong tiếng Anh
Các cách nói chào buổi tối phổ biến khác
Dùng trong các tình huống thân mật
Trong những buổi trò chuyện với bạn bè, người thân hay người yêu, lời chào buổi tối thường mang sắc thái gần gũi, ấm áp. Bạn có thể tham khảo một số cách nói sau để tạo không khí thân mật hơn:
Dùng trong các tình huống trang trọng
Cách đáp lại các câu chào buổi tối trong tiếng Anh
Khi ai đó nói Good evening với bạn, bạn không chỉ lặp lại lại lời chào mà có thể làm mới cuộc trò chuyện bằng những phản hồi nhẹ nhàng, lịch sự và tự nhiên. Dưới đây là các mẫu thông dụng bạn có thể sử dụng khi đáp lại lời chào buổi tối:
Hội thoại mẫu chào buổi tối bằng tiếng Anh
Hội thoại với bạn bè
Anna: Good evening, James! It feels like ages since we last met. (Chào buổi tối, James! Lâu lắm rồi chúng ta mới gặp lại.)
James: Hi Anna, good evening. Yeah, it’s been a while. How’s everything going with your new job? (Chào Anna, chào buổi tối. Ừ, cũng khá lâu rồi. Công việc mới của bạn thế nào?)
Anna: Pretty good, though I’ve been really busy. Tonight I finally have some free time to relax. What about you? (Khá ổn, nhưng mình bận lắm. Tối nay cuối cùng cũng có chút thời gian rảnh để nghỉ ngơi. Còn bạn?)
James: Same here. Work has been crazy, but I’m glad it’s the weekend now. Do you want to grab some dinner together? (Mình cũng vậy. Công việc căng thẳng quá, nhưng may mà cuối tuần rồi. Muốn đi ăn tối cùng nhau không?)
Anna: That sounds perfect. There’s a new restaurant nearby I’ve been wanting to try. (Tuyệt quá. Có một nhà hàng mới gần đây mình muốn thử.)
James: Great idea! Let’s go. It’ll be nice to catch up properly after such a long time. (Ý hay đó! Đi thôi, nhân tiện trò chuyện lại sau bao lâu không gặp.)
Hội thoại với gia đình
Dad: Good evening, everyone. I’m finally home! How was your day? (Chào buổi tối, cả nhà. Bố về rồi! Hôm nay mọi người thế nào?)
Mom: Good evening. The kids and I had a busy day, but everything went smoothly. How about work? (Chào buổi tối. Mẹ và các con cũng bận rộn nhưng mọi việc suôn sẻ. Còn công việc của bố thì sao?)
Dad: It was a bit stressful, but I’m happy to be back with the family now. I really missed you all today. (Hơi áp lực, nhưng bố vui vì được về với gia đình. Hôm nay bố nhớ mọi người lắm.)
Son: We missed you too, Dad. Guess what? I scored a goal in the football match this afternoon! (Bọn con cũng nhớ bố. Hôm nay con ghi bàn trong trận bóng đá đó!)
Dad: That’s wonderful! I’m so proud of you. We should celebrate over dinner. (Tuyệt vời quá! Bố tự hào về con. Chúng ta nên ăn mừng trong bữa tối thôi.)
Mom: Dinner’s almost ready. Let’s sit down, enjoy the meal, and talk more about our day. (Bữa tối sắp xong rồi. Cả nhà cùng ngồi ăn và kể thêm về ngày hôm nay nhé.)
Daughter: Yay! Family dinner time is my favorite part of the evening. (Yeah! Bữa cơm gia đình là phần con thích nhất trong buổi tối.)
Tổng hợp từ vựng liên quan tới buổi tối trong tiếng Anh
Dưới đây là bảng từ vựng phổ biến về chủ đề buổi tối và ban đêm. Mỗi từ đều giúp bạn mô tả chính xác thời gian hoặc hoạt động liên quan đến buổi tối.
>> Có thể bạn quan tâm: Bắt đầu hành trình cải thiện phát âm của bạn với chỉ 5k/ngày! Hãy tham gia khóa học của ELSA Speak với những lộ trình cá nhân hóa riêng biệt, cùng nhiều bài học thú vị. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cao kỹ năng phát âm của mình. Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu nhé!
Bài tập vận dụng
Hoàn thành đoạn hội thoại
Đoạn hội thoại 1
- John: (1) ________, everyone! Glad to see you here.
- Mary: Hi John! Thanks for inviting us.
- Peter: The food smells amazing.
- John: Help yourselves. Let’s enjoy the night together.
Đoạn hội thoại 2
- Mom: (1) ________, kids. Did you finish your homework?
- Emma: Yes, Mom. Can we watch a movie now?
- Dad: Sure, let’s have some popcorn and enjoy the evening.
Đoạn hội thoại 3
- Waiter: (1) ________, sir. Welcome to our restaurant.
- Guest: Thank you. Could I have a table for two?
- Waiter: Of course. Please follow me.
Đoạn hội thoại 4
- Anna: (1) ________, Mr. Smith! How are you today?
- Mr. Smith: I’m fine, thank you. Just taking Max for a walk.
- Anna: That’s nice. The weather is perfect for a stroll.
Đoạn hội thoại 5
- Emma: I’m feeling sleepy. (1) ________, Mom.
- Mom: (2) ________, sweetheart. Sleep well.
- Emma: Thanks, Mom. See you in the morning.
Đáp án
Đoạn hội thoại 1: Good evening
Đoạn hội thoại 2: Good evening
Đoạn hội thoại 3: Good evening
Đoạn hội thoại 4: Good evening
Đoạn hội thoại 5: (1) Good night - (2) Good night
>> Xem thêm:
- 30+ câu chào buổi sáng tiếng Anh hay, ý nghĩa và dễ nhớ
- Những cách chào hỏi bằng tiếng Anh đơn giản, dễ gây ấn tượng
- Tổng hợp 100+ lời chúc ngày mới tốt lành tiếng Anh hay, ý nghĩa
Qua những ví dụ và hội thoại trên, chắc hẳn bạn đã hiểu rõ hơn cách dùng cũng như các biến thể tự nhiên của chào buổi tối tiếng Anh trong nhiều tình huống khác nhau. Để mở rộng vốn từ vựng và giao tiếp tự tin hơn, bạn đừng quên tham khảo thêm các bài viết trong danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!