Những Ký Hiệu Nhạc Lý và Thuật Ngữ Bạn Nên Biết Khi Đọc Sheet Piano
Ký Hiệu Nhạc Lý và Thuật Ngữ Trên Những Sheet Piano Là Gì?
Các ký hiệu nhạc lý và thuật ngữ là những dấu hiệu trong những sheet nhạc dùng để chỉ dẫn nhiều khía cạnh khác nhau về cách một bản nhạc nên được biểu diễn. Có những ký hiệu truyền tải thông tin về cao độ, trường độ, cường độ, hay cách thức thể hiện củ...
Các Ký Hiệu Nhạc Lý Và Thuật Ngữ Về Đường Kẻ Khuông Nhạc Trong Sheet Piano
Khuông nhạc (Staff/stave)
Khuông nhạc gồm 5 dòng kẻ (ở Anh thường gọi là “stave”) được sử dụng để xác định cao độ. Mỗi dòng và khoảng trống trên khuông nhạc tượng trưng cho cao độ của một nốt nhạc theo tên các chữ cái: C, D, E, F, G, A, B tương ứng với Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Si . Khi di chuyển từ dưới lên, những chữ này sẽ lần lượt theo thứ tự bảng chữ cái, và đại diện cho cao độ tăng dần.Thứ tự từ A-G sẽ lặp lại liên tục - nốt nhạc trên “G” luôn là một nốt “A” khác. Một khóa nhạc gần như luôn được thêm vào đầu khuông để xác định cao độ của một dòng cụ thể, và các dòng còn lại sẽ theo thứ tự chữ cái.
Dòng kẻ phụ (ledger hoặc leger lines)
Dòng kẻ phụ là các đường kẻ bổ sung bên trên hoặc bên dưới khuông nhạc, biểu thị các nốt nhạc có cao độ cao hơn hoặc thấp hơn so với khuông chính. Có thể có nhiều dòng kẻ phụ để chỉ các cao độ vượt ra ngoài phạm vi khuông nhạc.
Vạch nhịp (bar line)
Vạch nhịp (bar line) phân chia các ô nhịp trong sheet nhạc theo nhịp đã chỉ định. Vạch nhịp đôi khi kéo dài qua nhiều khuông nhạc để nhóm chúng lại với nhau, đặc biệt là khi sử dụng khuông lớn hoặc khi cần nhóm các nhạc cụ tương tự trong bản nhạc của người chỉ huy dàn nhạc.
Vạch nhịp đôi (double bar line)
Trong bản nhạc, vạch đôi gồm 2 đường thẳng đứng mảnh và được dùng để đánh dấu các điểm quan trọng trong cấu trúc của bài nhạc.Khác với vạch đôi dày thường biểu thị sự kết thúc của bài, vạch đôi thông thường thường có vai trò:Vạch đôi giúp tổ chức bản nhạc một cách rõ ràng hơn, giúp nhạc công dễ theo dõi các thay đổi và chuyển đoạn quan trọng trong bài.
Vạch nhịp đôi đậm (bold double bar line)
Trong bản nhạc, một vạch đôi dày (hoặc vạch đôi đậm) biểu thị sự kết thúc của một đoạn hoặc toàn bộ bản nhạc.Nó bao gồm 2 đường thẳng đứng, trong đó đường thứ 2 dày hơn đường thứ nhất. Ký hiệu này có thể phục vụ cho một số mục đích, bao gồm:Vạch đôi dày này khác với vạch đôi thông thường (hai đường mỏng), thường chỉ đánh dấu các chuyển đoạn trong bản nhạc thay vì sự kết thúc.
Vạch nhịp đứt (dotted bar line)
Vạch nhịp đứt được sử dụng để chia nhỏ các ô nhịp phức tạp thành những đoạn ngắn hơn, giúp người chơi dễ đọc hơn.
Dấu ngoặc nhọn (Brace)
Dấu ngoặc nhọn được dùng để kết nối hai hoặc nhiều dòng nhạc mà một người chơi cùng lúc. Thường là khi sử dụng đại khuông (grand staff). Đại khuông nhạc thường được sử dụng cho piano, đàn hạc, organ và một số nhạc cụ gõ có âm sắc. Trong một số tài liệu cũ, dấu ngoặc nhọn còn được gọi là accolade và có thể có các kiểu thiết kế khác nhau.
Dấu ngoặc vuông (Bracket)
Dấu ngoặc vuông dùng để kết nối hai hoặc nhiều dòng nhạc mà các nhạc cụ khác nhau cùng biểu diễn đồng thời. Trong cách sử dụng hiện đại, dấu ngoặc vuông thường kết nối các khuông nhạc của từng nhạc cụ riêng lẻ (ví dụ: sáo và clarinet; hai kèn trumpet; v.v.) hoặc các phần giọng hát khác nhau. Trong khi dấu ngoặc nhọn thường chỉ kết nối các phần thuộc cùng một nhạc cụ (ví dụ: khuông tay phải và khuông tay trái của piano hoặc đàn hạc).
Bạn đã thích câu chuyện này ?
Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên
Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!