3. Vì sao whistleblower trở nên phổ biến?
Nhiều báo cáo luật pháp cho thấy năm 2020 là năm thiết lập kỷ lục cho các vụ tố giác (whistleblowing). Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) thông báo họ đã trao 114 triệu đô-la, một con số chưa từng có, cho một whistleblower.

Hay trong những ngày gần đây, cả thế giới đang chứng kiến vụ việc một nhân viên cũ của Facebook đưa ra 10.000 trang báo cáo nội bộ, chỉ ra những hành vi được cho là lừa dối của công ty này. Nhiều chuyên gia đánh giá sự việc lần này có thể dẫn đến cuộc khủng hoảng lớn nhất trong lịch sử của Facebook.
Giải thích về sự gia tăng whistleblower trong những năm gần đây, tổ chức Navex Global đề cập đến thực trạng nhiều quốc gia đang tăng cường quy định bảo vệ người tố giác, đồng thời mở rộng quy định ở cả khu vực tư, thay vì chỉ tập trung vào khu vực công như thường thấy.
Chẳng hạn, theo chỉ thị mới nhất của EU, các tổ chức có từ 50 nhân viên trở lên hoặc có doanh thu hàng năm hoặc tổng tài sản trên 10 triệu euro (khoảng 263 tỷ đồng), phải có một kênh báo cáo nội bộ an toàn và bí mật.
Tương tự tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, Nhật Bản, Úc, cùng một số quốc gia khác đã bắt đầu áp dụng hình phạt đối với công ty nào không có “chương trình tố giác” (whistleblower programs). Nhân viên tiết lộ danh tính của người tố giác mà không có lý do chính đáng cũng có thể bị phạt hàng trăm ngàn đô-la.
Tại Việt Nam, ngoài việc còn thiếu các quy định luật pháp về tố giác trong khu vực tư, các yếu tố văn hoá và tính cách con người là những rào cản khó xô đổ khác. Việc tiết lộ về các hành vi sai trái vẫn còn xảy ra chủ yếu ở mức độ thân mật, chia sẻ qua người thân quen hay thông qua các hội nhóm tâm sự trên mạng xã hội. (Theo vietnameselawblog)